
Con người mọi thời luôn khắc khoải trước câu hỏi về nguồn gốc và ý nghĩa của cuộc sống: “Tôi từ đâu đến? Tôi sống để làm gì? Có ai đó đang hiện hữu và dẫn dắt tất cả không?” Các triết gia đã nỗ lực để đưa ra câu trả lời những câu hỏi ấy. Từ những lập luận bản thể học của thánh Anselmo, vũ trụ học của thánh Tôma Aquinô, mục đích luận của Leibniz cho đến lập luận luân lý của Kant, tất cả đều mang tính hợp lý và được xây dựng trên nền tảng của lý trí con người. Tuy nhiên, dù các luận chứng ấy có sức nặng đáng kể thì thực tế vẫn cho thấy: ở mọi nơi và mọi thời vẫn luôn tồn tại những người không tin vào sự hiện hữu của Thượng Đế. Điều này đặt ra một nghịch lý rằng: tại sao lý trí con người có thể đưa ra lập luận hợp lý cho Thượng Đế nhưng con người vẫn từ chối niềm tin ấy? Ta có thể đưa ra một số nguyên nhân căn bản để lý giải cho vấn nạn này như sau.
1. Giới hạn của lý trí
Lý trí con người có khả năng tiếp cận những chân lý phổ quát, nhưng không phải là tuyệt đối. Các lập luận về Thượng Đế mặc dù rất hợp lý nhưng vẫn thuộc phạm vi trừu tượng, khái niệm và không mang tính thực tế đối với con người. Lý trí có thể chỉ ra rằng một nguyên nhân tối hậu là cần thiết để giải thích thế giới nhưng nó không thể buộc con người phải thừa nhận rằng nguyên nhân đó là Thượng Đế mang tính siêu việt và nhân vị. Hơn nữa, từ khi Khoa học xuất hiện và phát triển thì con người dường như sống theo những tiêu chuẩn khoa học vốn đặt trọng tâm vào quan sát và kiểm chứng để xác minh sự hiện hữu của Thượng Đế. Điều này dẫn đến một sai lầm đó là áp dụng những gì của khoa học tự nhiên cho một vấn đề siêu nghiệm. Khi không thấy Thượng Đế bằng giác quan hay thí nghiệm, người ta vội kết luận rằng Ngài không hiện hữu.
2. Quyền tự do tư tưởng
Tin vào Thượng Đế không chỉ là vấn đề của lý trí mà còn là hành vi của ý chí tự do. Con người có khả năng từ chối những kết luận hợp lý, nhất là khi điều đó kéo theo những hệ quả đạo đức và cuộc sống của mình. Họ cho rằng nếu Thượng Đế hiện hữu thì con người không còn là chủ thể tuyệt đối của đời mình và họ buộc phải quy chiếu các giá trị, các chọn lựa và toàn bộ cuộc sống vào một Đấng vượt trên chính họ. Nhiều người sống với tinh thần duy cá nhân, không sẵn sàng từ bỏ quyền ấy nhưng chọn phủ nhận Thượng Đế như một cách khẳng định chủ quyền tư tưởng và ý chí, bất chấp tính hợp lý của các lập luận triết học.
3. Tác động của lịch sử và xã hội
Trong nhiều giai đoạn lịch sử, hình ảnh Thượng Đế đã bị trình bày sai lệch, thậm chí bị sử dụng như công cụ chính trị hoặc áp chế. Các cuộc thập tự chinh, tòa án dị giáo và cả những biểu hiện giả hình trong cộng đồng tôn giáo đã khiến nhiều người gắn niềm tin vào Thượng Đế với sự độc đoán, mù quáng hay thậm chí bạo lực. Một khi hình ảnh về Thượng Đế bị bóp méo bởi thể chế hoặc bởi chính người tin, thì việc phủ nhận Ngài không còn là việc phủ nhận chân lý mà là việc phản ứng hợp lý trước một phiên bản méo mó của thực tại. Nhiều nhà tư tưởng vô thần như Feuerbach, Marx hay Nietzsche không bác bỏ trực tiếp Thượng Đế mà bác bỏ cái cách mà con người gán ghép cho Thượng Đế những thuộc tính bất công, phi lý hoặc phi nhân.
4. Vấn đề sự dữ
Một trong những lý do lớn nhất khiến con người từ chối Thượng Đế là sự hiện diện dai dẳng của đau khổ, bất công và cái ác. Câu trả lời khi được hỏi vì sao bạn không tin vào Thượng Đế đó là nếu Thượng Đế hiện hữu và toàn năng, tại sao Ngài không ngăn chặn những thảm họa như chiến tranh, bệnh tật hay cái chết oan ức? Con người không ai muốn tin vào một Thượng Đế quyền năng mà lại im lặng giữa Auschwitz hay Hiroshima,… Vấn đề sự dữ không chỉ là một chất vấn triết học mà còn là một khủng hoảng hiện sinh. Trong khi các lập luận chứng minh sự hiện hữu của Thượng Đế mang tính lý trí thì sự dữ lại tác động đến con người ở cấp độ cảm xúc sâu sắc hơn. Khi đau khổ không được lý giải một cách thuyết phục thì niềm tin vào Thượng Đế bị lung lay hoặc bị từ chối hoàn toàn.
5. Vấn đề luân lý, đạo đức
Một số người từ chối tin vào Thượng Đế không phải vì lý luận mà vì họ không muốn bị ràng buộc vào một trật tự đạo đức tuyệt đối. Nếu Thượng Đế hiện hữu thì các giá trị thiện hay ác không còn là tùy chọn mà có nền tảng khách quan. Điều này đồng nghĩa với việc con người không thể tự định nghĩa đạo đức theo sở thích hoặc hoàn cảnh. Việc phủ nhận Thượng Đế trong trường hợp này là một cách phủ nhận tiếng gọi của lương tâm, phủ nhận trách nhiệm hiện sinh và giữ lấy quyền định đoạt tuyệt đối cho cái tôi.
Kết luận
Các triết gia đã đưa ra những dẫn chứng, lập luận chứng minh sự hiện hữu của Thượng Đế có giá trị triết học vững chắc và sức thuyết phục cao. Tuy nhiên, niềm tin vào Thượng Đế không chỉ thuộc về lý trí, mà còn là kết quả của tự do, hoàn cảnh, kinh nghiệm sống và quyết định nội tâm. Con người vẫn có thể từ chối Thượng Đế không phải vì các lập luận đó yếu, mà vì chính bản thân con người phức tạp. Họ mang nơi mình những thương tổn, định kiến, giới hạn nhận thức hoặc những chọn lựa đạo đức mâu thuẫn với đức tin. Vì vậy, sự hiện diện của chủ nghĩa vô thần trong thế giới không làm giảm giá trị của các luận chứng thần lý, mà ngược lại, cho thấy đức tin phải được sinh ra trong tự do, được thanh luyện qua tranh đấu nội tâm và cần được làm chứng bằng đời sống hợp lý và chính trực.



